Home / Mỹ / Visa Du Học Mỹ: Điều kiện, hồ sơ và quy trình (Cập nhật mới nhất)

Visa Du Học Mỹ: Điều kiện, hồ sơ và quy trình (Cập nhật mới nhất)

Hằng năm, có hàng trăm nghìn người nộp đơn xin visa vào Mỹ, trong đó có một tỷ lệ đáng kể là học sinh, sinh viên đã thành công đặt chân tới đất nước Hoa Kỳ. Tuy nhiên, thủ tục xin visa du học Mỹ vẫn được xem một quy trình khá phức tạp. Đã không ít học sinh, sinh viên lẫn phụ huynh đều cảm thấy bối rối khi lên kế hoạch du học tại quốc gia này. Nhưng liệu xin visa du học Mỹ có thực sự khó như nhiều người nghĩ? Hãy để bài viết dưới đấy ‘gỡ rối’ mọi thông tin cần biết trước khi bắt đầu hành trình xin visa du học Mỹ.

Visa Du Học Mỹ: Điều kiện, hồ sơ và quy trình (Cập nhật mới nhất)
USA visa

I. Các loại visa du học Mỹ

Để vào Hoa Kỳ theo học tại:Bạn cần loại visa sau:
Trường đại học hoặc cao đẳng
Trường trung học
Trường tiểu học tư thục
Chủng viện (Seminary)
Nhạc viện (Conservatory)
Tổ chức giáo dục khác, bao gồm cả chương trình đào tạo ngôn ngữ
F
Cơ sở đào tạo nghề hoặc tổ chức phi học thuật được công nhận, không bao gồm chương trình đào tạo ngôn ngữM
Chương trình trao đổiJ
Tham quan các trường trước hoặc trong quá trình nộp đơn, và/hoặc tham gia các khóa học ngắn hạn mang tính giải trí, không cấp tín chỉ.B

Đối với các sinh viên quốc tế có nguyện vọng bay sang Mỹ trước hết cần phải có visa học sinh (student visa). Thông thường, loại visa học sinh sinh viên đăng ký sẽ là visa loại F hoặc M, tuỳ thuộc vào chương trình học và loại trường mà bạn sẽ theo học.

1. Visa loại F

Visa F là visa dành cho sinh viên quốc tế muốn học tại Mỹ theo các chương trình học thuật. Visa này áp dụng cho những người đăng ký học toàn thời gian tại các cơ sở được SEVP (Student and Exchange Visitor Program) chứng nhận, bao gồm trường đại học, cao đẳng và các chương trình tiếng Anh.

a. F1 Student Visa

Visa F-1 cho phép bạn nhập cảnh vào Hoa Kỳ với tư cách sinh viên toàn thời gian tại một trường đại học, cao đẳng hoặc cơ sở giáo dục học thuật được công nhận. Đây là loại visa du học phổ biến nhất tại Mỹ. F-1 yêu cầu sinh viên sẽ phải học toàn thời gian và hoàn thành chương trình theo thời hạn ghi trên Form I-20.

Trong năm học đầu tiên, sinh viên chỉ được phép làm việc bán thời gian trong khuôn viên trường (tối đa 20 giờ/tuần) và không được làm việc ngoài trường. Sau năm đầu, sinh viên có thể đủ điều kiện làm việc ngoài trường theo các chương trình như: CPT (Curricular Practical Training, OPT (Optional Practical Training) tối đa 12 tháng, hoặc gia hạn STEM OPT thêm 24 tháng nếu thuộc lĩnh vực STEM.

b. F2 Student Visa

Dành cho người phụ thuộc của người giữ visa F-1 (vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi).

c. F3 Student Visa

Dành cho sinh viên biên giới (border commuters): công dân Mexico và Canada sinh sống tại nước mình nhưng học bán thời gian hoặc toàn thời gian tại Mỹ.

2. Visa loại M

Visa M dành cho các chương trình học nghề hoặc phi học thuật. Người giữ visa M-1 không được phép làm việc trong suốt quá trình học.

a. M-1 Student Visa

Visa M-1 dành cho sinh viên theo học tại các trường nghề hoặc phi học thuật. Người xin visa M-1 phải chứng minh có đủ tài chính sẵn có để chi trả toàn bộ học phí và sinh hoạt phí cho toàn bộ thời gian lưu trú dự kiến.

b. M-2 Student Visa

Dành cho người phụ thuộc của người giữ visa M-1 (vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi).

c. M-3 Student Visa

Dành cho sinh viên biên giới (border commuters): công dân Mexico và Canada sinh sống tại nước mình nhưng học bán thời gian hoặc toàn thời gian tại Mỹ.

3. Visa loại J

Visa J là visa Exchange Visitor (khách trao đổi), dành cho những người tham gia các chương trình trao đổi văn hóa và giáo dục đã được phê duyệt. Đây là loại visa cho phép tham gia các chương trình trao đổi được Chính phủ Hoa Kỳ công nhận.

a. J1 Exchange Visitor Visa

Visa J-1 dành cho công dân nước ngoài được chấp thuận tham gia các chương trình trao đổi vừa học vừa làm. Ví dụ như: cố vấn trại hè, au pair (người giúp việc kiêm trông trẻ), trợ lý nghiên cứu…

Visa J-1 cũng được cấp cho sinh viên cần tham gia đào tạo thực hành không có ở nước sở tại để hoàn thành chương trình học. Người giữ visa J-1 được phép làm việc tương tự như visa F-1, với các giới hạn tương tự, nhưng phải được nhà tài trợ chương trình trao đổi cho phép.

b. J2 Exchange Visitor Visa

Dành cho người phụ thuộc của người giữ visa J-1 (vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi).

II. Hồ sơ cần chuẩn bị

Quá trình chuẩn bị hồ sơ xin visa là bước then chốt quyết định tỷ lệ thành công của bạn. Yếu tố quan trọng nhất là phải chuẩn bị đầy đủ và chuẩn xác từng chi tiết. Trước khi buổi phỏng vấn diễn ra, bạn sẽ được yêu cầu mang theo các giấy tờ cơ bản sau:

  • Hộ chiếu: Còn hạn ít nhất 6 tháng sau thời gian dự kiến lưu trú tại Mỹ (trừ trường hợp được miễn theo thỏa thuận song phương).
  • Trang xác nhận DS-160 (Non-immigrant Visa Application – Form DS-160 Confirmation Page).
  • Giấy chứng nhận đủ điều kiện (Certificate of Eligibility – COE):
    • Form I-20 (đối với F-1/M-1) hoặc
    • Form DS-2019 (đối với J-1), đã được ký bởi viên chức phụ trách và bạn.
  • Biên lai thanh toán phí:
    • Phí SEVIS I-901
    • Phí MRV (Machine Readable Visa), nếu được yêu cầu trả trước buổi phỏng vấn.
  • Ảnh theo yêu cầu: Ảnh sẽ được tải lên khi điền DS-160. Nếu tải không thành công, mang 1 ảnh in theo đúng chuẩn “Photograph Requirements”.
  • Bằng chứng tài chính, học tập và ràng buộc với quê nhà. Ví dụ: giấy tờ chứng minh nguồn tài chính, bảng điểm, bằng cấp, giấy tờ gia đình hoặc công việc tại Việt Nam.

III. Các bước xin visa

1. Tìm hiểu yêu cầu và chuẩn bị hồ sơ nhập học

Trước khi nộp đơn xin visa du học Mỹ, bạn cần đăng ký và được một trường cao đẳng hoặc đại học ở Mỹ chấp nhận. Lưu ý, trường đó phải được Student Exchange and Visitor Program (SEVP) chứng nhận. Sau khi được nhận chính thức, trường sẽ cấp cho bạn mẫu I-20 hoặc DS-2019.

Liên hệ với trường và hoàn tất thủ tục nhập học. Khi đã được nhận vào một trường tại Mỹ, bạn có thể bắt đầu quy trình xin visa. Bạn phải nhận được visa trước khi chương trình bắt đầu, nhưng thời điểm sớm nhất bạn có thể nhận visa là 120 ngày trước ngày khai giảng chính thức.

2. Nhận mẫu mẫu cho hồ sơ SEVIS từ trường

Khi được chấp nhận, sinh viên quốc tế xin visa F-1 và M-1 sẽ được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện cho diện không định cư du học sinh (Form I-20).
Mẫu này sẽ được ký bởi DSO (viên chức phụ trách sinh viên quốc tế) và bạn cũng phải ký. Nếu dưới 18 tuổi, cần có chữ ký của phụ huynh. Nếu bạn dự định đưa người phụ thuộc hợp lệ (như con) sang cùng, mỗi người cũng phải có một Form I-20 riêng.

Còn nếu bạn là du học sinh theo chương trình trao đổi hoặc thuộc diện thị thực J-1, bạn sẽ được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện cho diện trao đổi khách (Form DS-2019).
Tương tự như Form I-20, mẫu này cũng phải được ký bởi RO (Responsible Officer – viên chức phụ trách chương trình trao đổi) và bạn. Nếu dưới 18 tuổi, cần có chữ ký của phụ huynh

3. Thanh toán phí I-901 SEVIS

Sau khi nhận Form I-20, bạn phải nộp phí I-901 SEVIS. Mức phí tùy loại visa và được dùng để xử lý hồ sơ của bạn. Thông tin cần chuẩn bị khi nộp phí sẽ bao gồm:

  • Họ tên, địa chỉ, ngày sinh
  • Email
  • Quốc gia sinh và quốc tịch
  • School Code trên I-20 (Program Number trên DS-2019)
  • SEVIS ID trên I-20 (hoặc DS-2019)

Bạn phải in trang xác nhận thanh toán để mang đến buổi phỏng vấn. Lưu ý: phí I-901 SEVIS khác với phí xin visa (MRV fee).

4. Điền đơn DS-160 trực tuyến

Hoàn tất mẫu DS-160, in trang xác nhận có mã vạch để dùng trong buổi phỏng vấn.

5. Thanh toán phí MRV (Machine Readable Visa)

Sau khi nộp DS-160, bạn mới có thể thanh toán MRV fee. Hầu hết người xin visa không định cư Mỹ đều phải nộp phí này để chi trả chi phí xử lý hồ sơ và phỏng vấn. Bạn sẽ phải thanh toán trước khi đặt lịch phỏng vấn.

6. Đăng ký lịch phỏng vấn (OFC + Đại sứ quán)

Ở bước này bạn sẽ phải tạo tài khoản, chọn phương thức nhận hộ chiếu, chọn ngày OFC (lấy dấu sinh trắc) và ngày phỏng vấn tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán.

Thông thường, đối tượng từ dưới 14 tuổi hoặc từ 80 tuổi trở lên sẽ không cần phỏng vấn. Đối tượng từ 14–79 tuổi sẽ bắt buộc phỏng vấn (trừ một số trường hợp gia hạn).

7. Tham gia buổi phỏng vấn

Phỏng vấn là bước thủ tục cuối cùng và cũng là một trong những khâu quan trọng nhất. Viên chức lãnh sự sẽ đặt câu hỏi về lý do bạn chọn du học, chương trình học, mục tiêu trong tương lai… đồng thời kiểm tra tính đầy đủ và chính xác của hồ sơ. Trước buổi phỏng vấn, hãy rà soát kỹ toàn bộ giấy tờ, chuẩn bị câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp và giữ tâm lý thật bình tĩnh để thể hiện tốt nhất.

Nếu được chấp thuận, bạn sẽ để lại hộ chiếu tại Đại sứ quán để dán visa và nhận lại qua dịch vụ chuyển phát.

8. Nhận kết quả, hộ chiếu và visa

Nếu đậu, bạn sẽ được thông báo nhận lại hộ chiếu có dán visa qua dịch vụ chuyển phát.

Bay qua bức tượng Tượng Nữ thần Tự do New York, Mỹ
Chuyên bay đến Mỹ

IV. Thông tin khác

1. Thời gian

Thời gian xét duyệt visa du học thường từ khoảng 1 đến 2 tháng, có thể nhanh hơn nếu hồ sơ rõ ràng. Sau khi đậu, visa thường được gửi lại trong 2–3 ngày.

Bạn nên nộp hồ sơ ít nhất 3 tháng trước ngày khởi hành dự kiến để đảm bảo kịp thời gian nhập học.

2. Chi phí

  • Phí SEVIS I-901: 350 USD cho F-1/M-1; 220 USD cho J-1; cấp miễn phí một số trường hợp hỗ trợ.
  • Phí MRV (Visa Application Fee): 185 USD cho hầu hết các loại visa không định cư như F, J, M.
  • Visa Issuance Fee (phí cấp thị thực, nếu có): Tùy theo quốc gia và thỏa thuận đối ứng (reciprocity). Mức phí khác nhau tùy nơi.
  • Phí gia hạn visa (nếu cần): Yêu cầu nộp đơn I-539 để xin gia hạn hoặc thay đổi trạng thái. Phí xử lý có thể kèm theo Premium Processing nếu muốn nhanh, lên đến gần 1,965 USD.
  • Phí gia hạn thời gian ở (Extend I-20): Không yêu cầu xử lý từ SEVP, DSO có thể hỗ trợ gia hạn trên hệ thống SEVIS đến tối đa 1 năm

3. Gia hạn visa

  • Để gia hạn thời gian học (I-20), bạn phải liên hệ với cán bộ phụ trách du học sinh (DSO) để họ gia hạn trên hệ thống SEVIS mà không cần phê duyệt từ SEVP, tối đa 1 năm.
  • Để gia hạn visa F-1 (nếu visa hết hạn nhưng bạn vẫn ở Mỹ hợp pháp), quy trình làm sẽ gần như giống lúc đầu. Ban sẽ không phải đóng lại phí SEVIS I-901 nếu bạn đang giữ I-20 còn hiệu lực.
  • Nếu bạn muốn gia hạn thời gian còn ở lại thông qua USCIS (ví dụ để hoàn tất chương trình), bạn cần nộp Form I-539, có thể kèm theo premium processing để rút ngắn thời gian xét duyệt

Để biết thêm thông tin chi tiết, mọi người hãy đọc tại trang web chính thức của Hoa Kỳ.

Đừng quên truy cập edxnova.com để khám phá thêm những bài viết hữu ích, tra cứu học bổng, tìm trường phù hợp, kiểm tra checklist hồ sơ và nhận tư vấn cá nhân hoá theo từng quốc gia bạn chọn.