Việc xin visa du học Canada chưa bao giờ là điều dễ dàng. Học sinh, sinh viên và phụ huynh thường gặp khó khăn với những bộ hồ sơ dài dòng, tài liệu pháp lý phức tạp và hàng loạt yêu cầu có thể dễ dàng bị bỏ sót. So với Việt Nam, quy trình xin visa du học Canada có nhiều điểm khác biệt và nghiêm ngặt hơn, khiến không ít người cảm thấy lo lắng và áp lực trong quá trình chuẩn bị.
Hiểu được nỗi trăn trở đó, EdxNova đã nghiên cứu và tổng hợp toàn bộ thông tin quan trọng, bao gồm điều kiện cần thiết, quy trình từng bước, cũng như những lưu ý quan trọng để giúp bạn xin visa du học Canada nhanh chóng và hiệu quả.

I. Du học Canada cần loại visa nào?
Để du học tại Canada, bạn sẽ cần một loại giấy tờ nhập cảnh tiêu chuẩn của Canada như thị thực tạm trú (TRV) hoặc là giấy phép du lịch điện tử (eTA). Tuy nhiên, đối với chương trình học hơn 6 tháng, bạn sẽ phải có giấy phép du học (Study permit) được cấp bởi Chính phủ Canada. Một khi study permit của bạn được chấp thuận, cơ quan nhà nước Canada sẽ tự động cấp kèm visa TRV và eTA.
1. TRV
TRV (Temporary Resident Visa – Thị thực cư trú tạm thời) thường gọi là visa du lịch Canada, được dán trong hộ chiếu để bạn có thể nhập cảnh và rời khỏi Canada. Thời hạn TRV thường bằng hoặc ngắn hơn thời hạn Study Permit hoặc Work Permit.
Lưu ý: TRV chỉ cho phép ra vào biên giới Canada. Để học tập và ở lại hợp pháp, bạn bắt buộc cần Study Permit.
2. eTA (for Short Visits)
Giấy phép Du lịch Điện tử (Electronic Travel Authorization – eTA) là một yêu cầu nhập cảnh dành cho công dân nước ngoài được miễn visa khi đến Canada bằng đường hàng không. eTA được liên kết điện tử với hộ chiếu của người đi lại. Hiệu lực tối đa của giấy phép này là 5 năm hoặc cho đến khi hộ chiếu hết hạn, tùy điều kiện nào đến trước. Nếu bạn có hộ chiếu mới, bạn cần xin lại eTA mới.
II. Điều kiện để xin visa du học Canada
Giấy phép xin học (Study permit)
Điều kiện quan trọng để du học Canada là có Study Permit hợp lệ cho khóa học từ 6 tháng. Bạn cần nhận Thư mời nhập học (Letter of Acceptance) từ một trường trong danh sách DLI. Du học tại Canada cũng là một lựa chọn tốt cho những ứng viên hiện chưa đủ điều kiện tham gia các chương trình định cư thường trú. Khi hoàn thành chương trình học DLI, bạn sẽ có đủ điều kiện xin Giấy phép lao động sau tốt nghiệp (PGWP). Với PGWP, bạn có thể tích lũy kinh nghiệm làm việc tại Canada. Kinh nghiệm này sẽ là lợi thế lớn để nộp đơn xin thường trú nhân Canada sau này.
a. Đối tượng
- Được nhận vào một cơ sở giáo dục trong danh sách DLI
- Chứng minh có đủ khả năng tài chính để chi trả cho:
- Học phí
- Chi phí sinh hoạt của bản thân và các thành viên gia đình đi cùng tại Canada
- Chi phí đi lại khứ hồi cho bản thân và các thành viên gia đình đi cùng
- Tuân thủ pháp luật, không có tiền án tiền sự và có giấy xác nhận lý lịch tư pháp (nếu được yêu cầu)
- Có sức khỏe tốt và thực hiện kiểm tra y tế (nếu được yêu cầu)
- Chứng minh với viên chức xét duyệt rằng bạn sẽ rời Canada khi giấy phép học tập hết hạn
b. Đối tượng không cần giấy phép xin học
Bạn không cần giấy phép du học trong các trường hợp sau (theo canada.ca):
- Chương trình học ngắn hạn (≤ 6 tháng). Chẳng hạn như tham gia khóa học ngôn ngữ hoặc khóa học sở thích chung.
- Thành viên gia đình hoặc nhân viên ngoại giao nước ngoài được công nhận tại Canada.
- Thành viên lực lượng vũ trang nước ngoài (theo Đạo luật Visiting Forces) khi đang thực hiện nhiệm vụ chính thức.
- Trẻ vị thành niên theo học mẫu giáo, tiểu học hoặc trung học trong một số điều kiện (ví dụ: là người tị nạn hoặc đi cùng cha/mẹ đã được phép cư trú tại Canada).
- Người tạm trú hoặc người xin tị nạn tham gia một số khóa học định cư hoặc hội nhập.
- Thực tập sinh ngành xây dựng có giấy phép lao động hợp lệ và thỏa thuận thực tập.
- Người có giấy phép lao động đã nộp đơn (hoặc gia hạn) trước hoặc vào ngày 07/06/2023 và được chấp thuận (được miễn đến ngày 27/06/2026).
II. Hồ sơ cần chuẩn bị
1. Letter of Acceptance (LOA)
Letter of Acceptance (LOA) là thư chấp nhận do các trường thuộc danh sách DLI tại Canada cấp. LOA xác nhận bạn đã được nhận vào một chương trình học cụ thể. Đây là căn cứ quan trọng nhất khi nộp đơn xin Study Permit.
Trong LOA, trường sẽ ghi rõ: tên trường, mã DLI, ngành học, thời gian học, học phí và các điều kiện kèm theo. Chỉ khi có LOA hợp lệ, bạn mới có thể nộp hồ sơ xin Study Permit. Trong nhiều trường hợp, hồ sơ còn cần thêm Provincial Attestation Letter (PAL/TAL) tùy theo quy định tỉnh bang.
2. PAL/TAL (hoặc CAQ nếu học ở Québec)
Thư xác nhận của tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ (Provincial/Territorial Attestation Letter – PAL/TAL) là văn bản do tỉnh hoặc vùng lãnh thổ Canada cấp. Thư này xác nhận bạn đã được phân bổ một chỉ tiêu học tập tại địa phương đó.
Từ ngày 22/01/2024, hầu hết ứng viên mới bậc sau trung học phải nộp kèm PAL/TAL khi xin Study Permit. Một số trường hợp được miễn là học viên thạc sĩ, tiến sĩ, hoặc học sinh tiểu học và trung học.
3. Bằng chứng nhận dạng (Proof of identity)
Hộ chiếu hoặc giấy tờ thông hành hợp lệ
- Khi nộp hồ sơ online, bạn phải tải lên bản sao trang thông tin cá nhân của hộ chiếu.
- Nếu hồ sơ của bạn được chấp thuận, bạn phải gửi cho chúng tôi hộ chiếu gốc.
Hai ảnh hộ chiếu
- Họ tên và ngày tháng năm sinh của đương đơn phải được ghi ở mặt sau của mỗi ảnh. Ảnh nộp phải được chụp trong vòng 6 tháng gần đây.
4. Bằng chứng hỗ trợ tài chính (Proof of financial support)
Trong quá trình này, bạn phải chứng minh có đủ khả năng tài chính, không phụ thuộc vào việc làm thêm tại Canada. Cụ thể là bạn phải có khả chi trả cho tất cả các khoản sau:
- Học phí cho khóa học hoặc chương trình học
- Chi phí sinh hoạt cho bản thân và các thành viên gia đình đi cùng trong thời gian ở Canada
- Chi phí đi lại (vé máy bay khứ hồi) cho bạn và các thành viên gia đình đi cùng
Những giấy tờ bạn sẽ phải chuẩn bị sẽ bao gồm: Sao kê ngân hàng, thư bảo lãnh tài chính, GIC, giấy tờ vay vốn, biên lai đã đóng học phí năm đầu… (IRCC nêu chi tiết các loại chấp nhận).
5. IMM 5483
Khi xin Study Permit Canada, hầu hết ứng viên 14-79 tuổi phải cung cấp biometrics (dấu vân tay và ảnh chân dung). Bạn cũng cần nộp thêm phí biometrics riêng.
Sau khi nộp hồ sơ trực tuyến và thanh toán, IRCC sẽ gửi cho bạn Biometric Instruction Letter (BIL). Với BIL, bạn phải đặt lịch và đến Visa Application Centre (VAC) gần nhất trong vòng 30 ngày để hoàn tất thủ tục. Dữ liệu biometrics sẽ được chuyển trực tiếp đến IRCC và gắn với hồ sơ xin Study Permit của bạn.
7. Yêu cầu khác (tuỳ chọn)
- Letter of Explanation (LoE): Giải thích mục đích học, hiểu rõ trách nhiệm của sinh viên. (khuyến nghị nộp). Canada
- Giấy tờ tư pháp Canada
- Medical exam: Chỉ cần khi IRCC yêu cầu (vd: đã sống ở một số quốc gia >6 tháng trong 1 năm trước, hoặc tuỳ trường hợp). Nếu cần, bạn phải làm ở panel physician được IRCC chỉ định.
- Nếu là trẻ vị thành niên cần thêm Custodianship declaration.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (nếu có vợ/chồng/con đi cùng).
- Các giấy tờ bổ sung khác: IRCC vẫn có thể yêu cầu những giấy tờ khác trong quá trình xét duyệt (ví dụ: CV, bảng điểm, bằng cấp học trước).
III. Các bước xin giấy phép xin học
- Ứng tuyển & được chấp nhận vào trường: IRCC chỉ cấp study permit khi bạn có thư chấp nhận (Letter of Acceptance) từ một trường trong danh sách DLI.
- Xin PAL/TAL hoặc CAQ (Québec): Một số tỉnh bang có chỉ tiêu cho số lượng du học sinh. PAL/TAL hoặc CAQ chứng minh bạn được phân bổ suất hợp pháp để học ở tỉnh đó. Không có, IRCC sẽ không xét hồ sơ.
- Chuẩn bị hồ sơ: Scan giấy tờ theo checklist (IMM 5483 do IRCC sinh ra sau khi bắt đầu hồ sơ).
- Nộp hồ sơ online qua tài khoản IRCC (nộp online giúp upload tài liệu, trả phí, theo dõi).
- Trả phí: Đây là phí hành chính bắt buộc để IRCC xét đơn. Bạn yêu cầu phải nộp ít nhất 2 loại phí là study permit (CAD 150) với biometrics (nếu áp dụng CAD 85/khách)
- Nhận Biometric Instruction Letter (nếu cần): Quy trình này, bạn phải đặt lịch với trung tâm VAC để lấy dấu vân tay và ảnh trong 30 ngày tình từ ngày IRCC phát hành thư yêu cầu (BIL).
- Làm medical exam/police certificate: Nếu IRCC yêu cầu; panel physician gửi kết quả cho IRCC.
- Chờ xét duyệt (Nhận visa): IRCC có thể yêu cầu bổ sung; nếu approve bạn nhận Letter of Introduction (dùng khi nhập cảnh) và IRCC sẽ cấp TRV hoặc eTA nếu cần.
- Nhập cảnh Canada: Khi đến cửa khẩu Canada, bạn phải trình Letter of Introduction, passport với visa/eTA; officer tại cảng nhập cảnh sẽ cấp Study Permit thực tế.
IV. Thông tin khác
1. Thời gian
Khi nào nộp: Bạn cần nộp đơn gia hạn ít nhất 30 ngày trước khi Study Permit hết hạn. Tuy nhiên, nhiều trường khuyên nên nộp sớm 3-6 tháng để tránh rủi ro xử lý chậm.
Maintained status: Nếu nộp đơn gia hạn trong khi còn ở Canada và trước khi giấy phép hết hạn, bạn được phép tiếp tục học và ở lại theo điều kiện cũ cho đến khi có quyết định. Quy định này chỉ áp dụng nếu bạn không rời khỏi Canada trong thời gian chờ.
Hạn hộ chiếu: Study Permit không thể kéo dài quá hạn hộ chiếu. Nếu hộ chiếu sắp hết hạn, hãy gia hạn trước hoặc nộp kèm giấy tờ bổ sung.
Nếu trễ hạn: Nếu không nộp kịp, Study Permit sẽ hết hiệu lực và bạn phải xin khôi phục tư cách lưu trú (restore status). Việc này tốn thêm phí và không đảm bảo được chấp thuận.
4. Post-graduation work permit
Bạn có thể ở lại và làm việc tại Canada sau khi tốt nghiệp bằng cách xin Giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (Post-Graduation Work Permit – PGWP). Việc đủ điều kiện nhận PGWP phụ thuộc vào nhiều yêu cầu, trong đó có cả thời điểm bạn nộp đơn xin giấy phép du học. Nếu bạn quan tâm, hãy kiểm tra kỹ các điều kiện trước khi nộp hồ sơ xin giấy phép du học.
Đừng quên truy cập edxnova.com để khám phá thêm những bài viết hữu ích, tra cứu học bổng, tìm trường phù hợp, kiểm tra checklist hồ sơ và nhận tư vấn cá nhân hoá theo từng quốc gia bạn chọn.






